Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 54.800 55.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50.750 51.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 50.750 51.450
Vàng nữ trang 99,99% 50.350 51.050
Vàng nữ trang 99% 49.545 50.545
Vàng nữ trang 75% 36.441 38.441
Vàng nữ trang 58,3% 27.915 29.915
Vàng nữ trang 41,7% 19.440 21.440

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17,497.10 18,227.93
CAD 18,502.81 19,275.64
CHF 24,784.59 25,819.80
CNY 3,499.08 3,645.78
DKK - 3,813.88
EUR 26,988.32 28,398.23
GBP 31,241.13 32,546.02
HKD 2,895.17 3,016.10
INR - 324.96
JPY 205.26 215.99
KRW 17.78 21.65
KWD - 79,458.80
MYR - 5,664.03
NOK - 2,837.13
RUB - 345.82
SAR - 6,376.19
SEK - 2,796.20
SGD 16,865.64 17,570.09
THB 653.85 753.79
USD 22,950.00 23,160.00
Nguồn: camerabinhduong.net